What's your name ?, bạn tên là gì ?, What's his name ?, Anh ấy tên là gì ?, What's her name ?, cô ấy tên là gì ?, How are you ?, Bạn có khỏe không ?, How old are you ?, bạn bao nhiêu tuổi ?, How old is he ?, anh ấy bao nhiêu tuổi ?, How old is she ?, Chị ấy bao nhiêu tuổi ?, Fine.Thank you., Mình khỏe cảm ơn bạn., her name's Mai, tên của chị ấy là Mai., His name's Ben, Tên của anh ấy là Ben, I'm ten years old, Mình 10 tuổi., She is nine years old., Cô ấy 9 tuổi., He is eight years old., anh ấy 8 tuổi.
0%
Gl3-U2
共享
共享
由
Wordwall082025
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?