classroom, n. lớp học, phòng học, In the classroom, trong phòng học, question, n. câu hỏi, square, n. hình vuông, quiz, n. Câu đố, color a square, tô màu hình vuông, What's he doing?, Anh ấy đang làm gì?, He is coloring a square., Anh ấy đang tô màu hình vuông, answer the question, trả lời câu hỏi, He's answering the question., Anh ấy đang trả lời câu hỏi., do a quiz, giải câu đố, She's doing a quiz., Cô ấy đang giải câu đố
0%
Unit 5
共享
共享
由
Vuongthihoan
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?