peaceful, bình yên, coastal city, thành phố ven biển, chairman, chủ tịch, chủ tọa, come down with, chịu đựng, hang out with, đi chơi, sore throat, đau họng, air pollution, ô nhiễm không khí, noise pollution, ô nhiễm tiếng ồn, immigrant, người nhập cư, bus line, làn đường dành cho xe bus, means of transport, phương tiện giao thông, (get) stuck, bị kẹt, arrival, điểm đến, food waste, lãng phí thức ăn, learning space, không gian học, leftover, thức ăn thừa, cafeteria, quán ăn tự phục vụ, turn something into something, biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì, unsafe, không an toàn, city authority, chính quyền thành phố, drop-off and pick-up time, thời gian đưa đón, pavement, vỉa hè, green space, không gian xanh, Cụm động từ, Nghĩa, Wake up, Thức dậy, Turn on, Bật (thiết bị), Turn off, Tắt (thiết bị), Look for, Tìm kiếm, Give up, Từ bỏ, Take off, Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)
0%
TA
共享
共享
由
Huonglyxinhgai1
L9
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?