nghiêm trọng, Serious, mặc (quần áo), Put on / Wear, cởi (quần áo), Take off, thói quen, Habit, vùng lân cận, Surroundings, có hại, Harmful, dọn dẹp / ngăn nắp, Tidy, dơ bẩn, Dirty, hình dáng, Shape, chăm chỉ, Hard-working, lời khuyên, Advice, ánh nắng mặt trời, Sunshine, dị ứng, Allergy, bị thương, Injury, uống thuốc, Take medicine, nôn mửa, Vomit, thừa cân, Overweight, ho, Cough, hắt xì, Sneeze, đau bụng, Stomachache
0%
Unit 2B
共享
共享
由
Thuyhan2
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
翻卡片
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
ENGLISH CLASS A 2 unit 5 illnesses and injuries
由
Paweldaniel1
问答游戏
5
UNIT 7 GET DRESSED- this and these pt2
由
Fatenerrana
问答游戏
11
GG3 Unit 1.2 Household chores Hangman
由
Kikhayaa
猜字游戏
43
AS1 Unit 8 Clothes_ wearing
由
Eulanova
随堂测验
46
Unit 9 Clothes vocab
由
Albiononline
匹配游戏
38
Clothes (take off/ put on)
由
Olgamantrowa198
随堂测验
40
Clothes (take off/ put on)
由
Naoborot
随堂测验
17
Unit 4 Clothes I. + extra vocab Find a match
由
Evahartmann
寻找匹配项
4
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?