aisle, gian hàng, display case, tủ trung bày, cash register, máy tính tiền, counter, quầy, (measuring) tool, dụng cụ để đo, hammer/ saw, búa/ cưa, equipment/ appliance, thiết bị, supplles, vật tư, paint/ paint can, son/ lon son, brush, co, handle, tay cấm, ladder, thang, tile, gạch lát, pipe, ống, wire/ cable, dây điện, light fixture, đèn/ thiết bị chiếu sáng, machine/ engine/ motor, máy/ dộng cơ, scaffoldings, giản giáo, instrument, nhạc cụ, music stand, giá để bản nhạc, branch, cành cây, tree/ potted-plant, cây/ chậu cây, grass/lawn, cỏ/ bãi cỏ, fleld, cánh đồng, beach, bãl biển, sand, cát, puddle, vũng nước, fence, bảng trưng bày, path/ way/ road, lối đĩ/ đường, sidewalk/ walkway/ pavement, via hė
0%
TOPIC TOEIC C,D,F,G
共享
共享
由
Ngocanhvu17506
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?