youth union, đoàn thanh niên, adopt, nhận nuôi, làm theo, thông qua, ceremony, nghi thức, nghi lễ, carbon footprint, dấu chân carbon, household appliance, thiết bị gia dụng, eco-friendly, thân thiện với môi trường, sustainable, bền vững, lâu dài, explosion, sự bùng nổ, sự phát triển ồ ạt, organic, hữu cơ, harmful, có hại, chemical(s), hóa chất / thuộc hóa học, Refill (v,n), sự làm đầy lại, phần nạp thêm, Sort (v,n), loại, hạng, thứ, recycle, tái chế, natural resources, tài nguyên thiên nhiên, emission, sự thải ra, sự phát ra, calculate, tính toán, estimate, ước lượng, đánh giá, average, trung bình, professor, giáo sư, achievement, thành tựu, sự đạt được, impact, sự tác động, ảnh hưởng, plot, cốt truyện, âm mưu, mảnh đất, raw material, nguyên liệu thô, compulsory, bắt buộc, electrical appliance, thiết bị điện, shade, bóng râm, climate change, biến đổi khí hậu, heat, làm nóng, congratulation, lời chúc mừng
0%
unit 2
共享
共享
由
Venusnguyentien
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
sm 2-unit 5-recycling
由
Viktoriya
匹配游戏
4
ECPE Honors -Unit 8 - Environment & Energy
由
Marysoutsou
寻找匹配项
4
Eco - friendly activities, Unit 8, Brainy 6
由
Joannamaterna
匹配游戏
8
Brainy 6 Unit 8 Eco-friendly activities
由
Akademiaangielskiego
匹配游戏
37
Brainy 8 Unit 2 Eco-friendly activities
由
Agatasepiak1
按组分配
31
Unit 2: Healthy living
由
Tungpt18012004
刺破气球
14
Unit 6B Do/Make
由
Academics2
按组分配
7
Unit 2 : Healthy Living
由
Daclucdilinh
随堂测验
11
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?