get up, thức dậy, have breakfast, ăn sáng, go to school, đi học, go to bed, đi ngủ, thirty, số ba mươi (30), forty-five, số bốn mươi lăm (45), have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, do homework, làm bài tập về nhà, watch TV, xem TV, o'clock, giờ đúng (ví dụ: seven o'clock = 7 giờ đúng), fifteen, số mười lăm (15), go to work, đi làm, lesson, bài học, tiết học, daily routine, thói quen hằng ngày, read comic book, Đọc truyện tranh, canteen, căn tin, important, quan trọng, get dressed, thay đồ/ mặc đồ, break, giờ giải lao, rest, nghỉ ngơi, bedtime, giờ đi ngủ, chores, công việc nhà
0%
THEME 2
共享
共享
由
Gemmalanguagecenter
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Lesson 12-1 DAILY ROUTINE 日常行为
由
Jlun
寻找匹配项
12
PU2 Unit 1: Daily routines (Present Continuous)
由
Lachicoteca
图像测验
6
English class: daily activities
由
Kbialoskórska
随机轮盘
29
Trò chơi ôn tập chủ đề 2- lớp 3
由
Vannhuttctv
问答游戏
3
MY SCHOOL DAY - VOCABULARY 2
由
Iferna
找词游戏
9
UNIT2 - MY SCHOOL DAY
由
Iferna
输赢测验
19
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
由
Linhtruong142
匹配游戏
5
Unit 2- vocabulary about daily routines
由
Quipt
寻找匹配项
3
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?