accept, đồng ý/nhất trí, arrange, sắp xếp, attend, đi đến/có mặt ở nơi nào đó, balance, làm cho cân bằng, contrast, sự tương phản/trái ngược, encourage, khuyến khích ai đó làm gì, familiar, (with) thân thuộc/hiểu rõ, grab, nắm/chộp lấy, hang, treo, huge, rất to/lớn
0%
4000_p50
共享
共享
由
Thuonghuyen6
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
common verbs V2 match up
由
Erozina4ever
匹配游戏
4
spotlight4 regular verbs (1)
由
Jouliette
拼字游戏
7
Chọn câu trả lời đúng
由
Pedang2210
问答游戏
7
对...感兴趣
由
Valolma
句子排列
5
so sánh hơn adj
由
Hellokid
按组分配
12
Q7-B3-P29 Điền từ thích hợp【006】
由
Ourgame808
完成句子
5
have
由
Kulikovaandkids
随堂测验
4
Chọn động từ thích hợp
由
Vietngustann
完成句子
7
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?