Buổi sáng / buổi chiều, a.m./p.m., Buổi chiều, afternoon, Cuộc hẹn, appointment, Mùa thu, autumn, Sinh nhật, birthday, Thế kỷ, century, Đồng hồ, clock, Hàng ngày, daily, Ngày, date, Ngày, day, Buổi tối, evening, Nửa (một giờ sau), half (past), Ngày nghỉ, kỳ nghỉ, holidays, Giờ, hour, Tháng 1 – tháng 12, January – December, Cuộc họp, meeting, Nửa đêm, midnight, Phút, minute, Khoảnh khắc, moment, Thứ Hai – Chủ Nhật, Monday – Sunday, Hàng tháng, monthly, Buổi sáng, morning, Buổi tối, đêm, night, Buổi trưa, noon, Đúng giờ, o’clock, Qua, (một giờ) trước, past, Khoảnh (một) (sau / trước), quarter (past / to), Giây, second, Mùa xuân, spring, Mùa hè, summer, Hôm nay, today, Ngày mai, tomorrow, Tối nay, tonight, Tuần, week, Ngày trong tuần, weekday, Cuối tuần, weekend, Hàng tuần, weekly, Mùa đông, winter, Giờ làm việc, working hours, Năm, year
0%
Time
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Time (half past)
由
Irinapapahina
随堂测验
82
Time (half past)
由
Lovelypost
随堂测验
108
Time(quarter to\quarter past\half past)
由
Rosichka1
寻找匹配项
19
What's the time? (o`clock / half past)
由
Ohenglishwow
匹配游戏
12
早上/中午/下午/晚上
由
Annadeg
标记图表
24
Time(quarter to\quarter past\half past)
由
Karolinka1
随堂测验
54
Ngày- giờ, giờ- phút
由
Chipbong1091
匹配游戏
33
Time- clock1: a quarter past
由
Irinakhab
随机轮盘
93
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?