Refrigerator or Fridge, Tủ lạnh, Freezer, Tủ đông, ngăn đá, Oven, Lò nướng, Microwave, Lò vi sóng, Stove or Cooker, Bếp nấu (Gas stove: bếp ga), Dishwasher, Máy rửa bát, Rice cooker, Nồi cơm điện, Pot, Nồi, Pan/ Frying pan, Chảo rán, Pressure cooker, Nồi áp suất, Kettle, Ấm đun nước, Blender, Máy sinh tố, Toaster, Máy nướng bánh mì, Steamer, Vỉ hấp, nồi hấp, Knife, Dao, Cutting board / Chopping board, Thớt, Peeler, Dụng cụ gọt vỏ, Grater, Cái bào (phô mai, củ quả), Whisk, Cây đánh trứng, Colander, Rổ lọc, cái rây, Bowl, Bát, tô, Plate, Đĩa, Cup, Cốc có quai, Glass, Cốc thủy tinh, ly, Mug, Cốc lớn uống nước nóng, Chopsticks, Đũa, Spoon, Thìa, Fork, Dĩa, nĩa
0%
Kitchen
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Kitchen stuff
由
Zalkas
匹配游戏
103
Kitchen Tools
由
Ljacobson
匹配游戏
59
Kitchen Tools and Equipment
由
Celinarazo
问答游戏
2
Kitchen Tools- In the Kitchen
由
Ozkanmustafa712
寻找匹配项
65
Kitchen equipment
由
Joannaskorzec
匹配游戏
8
Kitchen tools
由
Marie105
匹配游戏
2
Kitchen Tools
由
Tewopit206
问答游戏
3
Cooking Tools
由
U14761397
标记图表
7
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?