taxing, đòi hỏi, yêu cầu nhiều, no less, được dùng để nhấn mạnh mức độ, trivial, không quan trọng, nhỏ nhặt, stake, tiền cược; rủi ro, be accustomed to something, quen với = be used to, replicate something, sao chép; lặp lại, valuables, vật có giá trị, proceeding, tố tụng, perceive something, hiểu; nghĩ về; nhận thức, gustatory, thuộc vị giác, olfactory, thuộc khứu giác, auditory, thuộc thính giác, inflate something, làm tăng; phóng đại hơn mức bình thường, escalation, sự tăng lên; sự leo thang, judicial, thuộc tư pháp
0%
Flashcards
共享
共享
由
Thcsletanbe
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?