article (n.), bài báo, card reader (n.), thiết bị đọc thẻ, city dweller (n.p.), người dân thành phố, cycle path (n.), làn đường dành cho xe đạp, efficiently (adv.), có hiệu quả, high-rise (adj.), cao tầng, có nhiều tầng, infrastructure (n.), cơ sở hạ tầng, interact (v.), tương tác, liveable (adj.), đáng sống, neighbourhood (n.), khu dân cư, operate (v.), vận hành, pedestrian (n.), người đi bộ, privacy (n.), sự riêng tư, roof garden (n.), vườn trên sân thượng, sense of community (n.p.), ý thức cộng đồng, sensor (n.), cảm biến, skyscraper (n.), tòa nhà chọc trời, smart city (n.p.), thành phố thông minh, sustainable (adj.), bền vững, urban centre (n.p.), khu đô thị, trung tâm đô thị
0%
Flashcards
共享
共享
由
Wordwallteam24
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?