ancient, cổ đại, lâu đời, anniversary, ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm, barefoot, chân trần, basic, cơ bản, basically, một cách cơ bản, castle, lâu đài, communal, dùng chung, thuộc cộng đồng, complex, khu phức hợp, quần thể, complexity, sự phức tạp, deep-rooted, lâu đời, ăn sâu bén rễ, face to face, trực tiếp, trực diện, fish and chips, món cá và khoai tây rán, found, thành lập, generation, thế hệ, generate, tạo ra, monument, tượng đài, observe, duy trì, tuân theo, occupied, có người ở, đang được sử dụng, occupy, chiếm giữ, chiếm một khoảng không gian, promote, thúc đẩy, quảng bá, promotion, sự thúc đẩy/quảng bá, recognise, công nhận, recognization, sự công nhận, recognized, dc công nhận, religious, thuộc tôn giáo, structure, cấu trúc, công trình, takeaway, đồ ăn bán sẵn để mang về
0%
U4
共享
共享
由
Nguyenthu01
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?