artisan (n.), thợ thủ công, city centre (n.), trung tâm thành phố, community (n.), cộng đồng, craft (n.), thủ công mỹ nghệ, delivery person (n.), người giao hàng, electrical wires (n.), dây điện, electrician (n.), thợ điện, facilities (n.), cơ sở vật chất, firefighter (n.), lính cứu hỏa, fragrance (n.), hương thơm, function (n.), chức năng, garbage collector (n.), người thu gom rác, handicraft (n.), đồ thủ công, instruct (v.), hướng dẫn, neighbourhood (n.), khu vực lân cận, occasion (n.), dịp, cơ hội, original (adj.), nguyên bản, độc đáo, make pottery (n.), làm đồ gốm, preserve (v.), bảo tồn, property (n.), tài sản, shopping malls (n.), các trung tâm mua sắm, shorten (v.), rút ngắn, sort (v.), phân loại, speciality food (n.), đặc sản, suburb (n.), ngoại ô, tourist attraction (n.), điểm thu hút khách du lịch, world-famous (adj.), nổi tiếng thế giới, condo=condominium (n), căn hộ chung cư, farmer's market, chợ nông sản, disturbance (n), sự gây rối, mất trật tự, complaint (n), lời than phiền, local authority, chính quyền địa phương, manage (v) waste(n), xử lý chất thải, town hall (n), tòa nhà thị chính, a variety of, đa dạng, allow O + to Vo, cho phép ai làm gì, volunteer (n/v), tình nguyện viên, neglect (v), lơ đi
0%
topic 1
共享
共享
由
Wordwallteam24
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
TOWN
由
Amiliute
迷宫追逐
7
Places In Town (Vocabulary)
由
Nataly16
随堂测验
11
(20) TOWN (Vocabulary)
由
Thechannel
翻卡片
2
TOWN - vocabulary
由
Zaneta56
随堂测验
2
UNIT 2 : MY TOWN VOCABULARY EXERCISE
由
Hazalization
匹配游戏
3
Community - Vocab.
由
Ppfclark
随机卡
3
about town
由
Helgavladimirovna
真假游戏
3
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
由
Linhtruong142
匹配游戏
5
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?