anxious, lo lắng, bồn chồn, ashamed, xấu hổ, ngượng ngùng, delighted, vui mừng, hân hoan, miserable, đau khổ, khốn khổ, relieved, nhẹ nhõm, bớt căng thẳng, jealous, ghen tị, đố kỵ, embarrassed, xấu hổ, ngượng ngùng do bối rối, depressed, trầm cảm, chán nản, bossy, hách dịch, hống hách thích chỉ huy, generous, rộng lượng, hào phóng, fond, thích, mến, keen, say mê, thích, amazed, kinh ngạc, sửng sốt, awesome, tuyệt vời, cực đỉnh, cheerful, vui vẻ, phấn khởi, satisfied, hài lòng, thỏa mãn, reliable, đáng tin cậy, unusual, bất thường, lạ thường, intelligent, thông minh, sáng dạ, confident, tự tin, cruel, độc ác, tàn nhẫn, curious, tò mò, hiếu kỳ, frightened, hoảng sợ, khiếp sợ, guilty, có lỗi, cảm thấy tội lỗi, impressed, bị ấn tượng, ngưỡng mộ, nervous, lo lắng, hồi hộp, pleasant, dễ chịu, thân thiện, reasonable, hợp lý, phải chăng, brave, dũng cảm, gan dạ, typical, điển hình, tiêu biểu
0%
Feelings
共享
共享
由
Trungtamanhnguk
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?