ethnography, dân tộc chí; phương pháp nghiên cứu dân tộc chí, ethnographic, thuộc về dân tộc chí, research design, thiết kế nghiên cứu, qualitative, định tính, culture-sharing group, nhóm chia sẻ cùng một nền văn hóa, behavior, hành vi, belief, niềm tin; tín ngưỡng, language, ngôn ngữ, ritual, nghi lễ; nghi thức, social structure, cấu trúc xã hội, life stage, giai đoạn cuộc đời, ethnographer, nhà nghiên cứu dân tộc chí, fieldwork, công tác thực địa, field, thực địa; địa bàn nghiên cứu, natural setting, môi trường tự nhiên, shared pattern, mô thức chung, observe, quan sát, interpret, diễn giải, cultural context, bối cảnh văn hóa, anthropology, nhân học, sociology, xã hội học, realist ethnography, dân tộc học hiện thực, case study, nghiên cứu trường hợp, cultural pattern, mô thức văn hóa, cultural portrait, bức tranh văn hóa, cultural practice, thực hành văn hóa, cultural identity, bản sắc văn hóa, participant observation, quan sát tham dự, prolonged engagement, sự tham gia/nghiên cứu kéo dài
0%
Topic 4
共享
共享
由
Minhhieupro4
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?