amazing, tuyệt vời, nice, tốt, make it yourself, tự làm lấy, building dollhouses, xây nhà búp bê, hard, khó khăn, cardboard, bìa cứng, các-tông, glue (stick), hồ dán, creativity, sự sáng tạo, create, sáng tạo, horse-riding, cưỡi ngựa, common, phổ biến, thịnh hành, collecting teddy bears, sưu tầm gấu bông, make model, làm mô hình, collecting coins, sưu tầm đồng xu, gardening, việc làm vườn, learn how to do something, học cách làm việc gì, go to the club, đi câu lạc bộ, in someone’s free time, vào thời gian rảnh của ai đó
0%
Getting Started
共享
共享
由
Phamkieutrng
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
can (abilities), free time activities
由
Mrutowska1
开箱游戏
15
Anh 8 - Unit 1: Leisure activities (Getting started)
由
Hoangvan7482
完成句子
9
hãy tìm đồ vật trong câu sau
由
Viethaidinh2
找词游戏
7
Ch.1 Action verbs (making crafts) Use...to
由
5a46
匹配游戏
5
Free time activities (Hop Into English 3)
由
Belén22
拼字游戏
8
Longman 4A Chapter 1 Hobbies Vocabulary
由
Ltpoon
寻找匹配项
6
Tiếng Anh 8. Unit 1: Leisure Activities
由
Lttn29
问答游戏
6
Unit 1 Free-time activities Life Vision A1/A2
由
Baranetsssb
匹配游戏
5
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?