consumer, consumerism, khu thương mại / trung tâm mua sắm, shopping mall, thuê căn hộ, rent an apartment, hot air balloon, chăm sóc sắc đẹp, beauty treatment, triển lãm nghệ thuật, art exhibition, (v) đề cập, mention, câu chủ đề, topic sentence, đoạn văn, paragraph, bài văn /luận văn, essay, dẫn chứng, bằng chứng, evidence, vùng trung đông, Middle East, vùng đông á, East Asia, (v)(n) dự đoán, predict, bao gồm, include, giống như, as, think of new ideas / sáng tạo, tân tiến, innovate, becoming bigger / mở rộng, expand, (v) become better, improve, thiên đường, paradise, theo ý kiến cá nhân, personally, ủng hộ, support, postage, giá, bus fare, mang,, carry, thẻ tín dụng, credit card, giao du với ai đó, take up with someone
0%
READING
共享
共享
由
Xuanhuong120720
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
键入答案
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?