Bigger, lớn hơn ( >), smaller, nhỏ hơn (<), plus, cộng (+), minus, minus(-), equals, bằng (=), subtraction, phép trừ, addition, phép cộng, 15 is bigger, 15 lớn hơn, 40 is smaller, 40 nhỏ hơn, twenty-three plus ten equals thirty-three, 23 + 10 = 33, one hundred minus eighty equals twenty., 100-80=20
0%
math
共享
共享
由
Helenazstrickla
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?