Covering letter, thư giải thích gửi kèm theo, On business, đi công tác, A dead-end job, công việc không có cơ hội thăng tiến, An entry-level job, công việc không đòi hỏi kinh nghiệm, thường dành cho người mới vào nghề, A high-powered job, một công việc nắm giữ vị trí quan trọng, A lucrative job, công việc kiếm được nhiều tiền, Get a promotion, được thăng tiến, Get a raise, được tăng lương, Be fired/dismissed, bị phạt/sa thải, Have a heavy workload, có nhiều việc, Work overtime, làm thêm giờ, Set to work, bắt tay vào việc, Make short work of, làm xong nhanh; đánh bại nhanh, Work a scheme, thi hành một kế hoạch, Work oneself into a lather, rất buồn, tự làm mình lo lắng, Work oneself into a rage, nổi giận, Generous benefit, phụ cấp, hỗ trợ, chế độ đãi ngộ, Job seeker, người tìm việc, A menial job, công việc lao động chân tay, Earn a living, kiếm sống
0%
Work -1
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?