Popular with, /ˈpɒpjələ(r)/ — Phổ biến, nổi tiếng, Famous for, /ˈfeɪ.məs/ — Phổ biến, nổi tiếng, Well-known for, /ˌwel ˈnəʊn/ — Phổ biến, nổi tiếng, Fresh air, /freʃ eər/ — Không khí trong lành, Along, /əˈlɒŋ/ — Dọc theo, mang theo, Suncream, /ˈsʌn kriːm/ — Kem chống nắng, May V0, /meɪ/ — Có lẽ sẽ, Boating, /ˈbəʊtɪŋ/ — Chèo thuyền, Lip balm, /ˈlɪp bɑːm/ — Son dưỡng môi, Coloured vegetables, /ˈkʌləd ˈvedʒtəbl/ — Rau màu, Red spot, /red spɒt/ — Mụn đỏ, đốm đỏ, Skin condition, /skɪn kənˈdɪʃn/ — Tình trạng da, Soft drink, /sɒft drɪŋk/ — Nước ngọt, Keep fit, /ˌkiːp ˈfɪt/ — Giữ cân đối, Affect, /əˈfekt/ — Ảnh hưởng, Without, /wɪˈðaʊt/ — Mà không có, Tofu, /ˈtəʊfuː/ — Đậu hủ, Vegetarian, /ˌvedʒəˈteəriən/ — Người ăn chay, Acne, /ˈækni/ — Mụn trứng cá, Cause, /kɔːz/ — Gây ra, Community, /kəˈmjuːnəti/ — Cộng đồng, Avoid + V-ing, /əˈvɔɪd/ — Tránh, Common, /ˈkɒmən/ — Phổ biến, Pimple, /ˈpɪmpl/ — Mụn nhọt, Disease, /dɪˈziːz/ — Bệnh, Serious, /ˈsɪəriəs/ — Nghiêm trọng, Percent of, /pə ˈsent/ — Phần trăm, Pop, /pɒp/ — Nặn (mụn), Put on weight, /pʊt ɒn weɪt/ — Tăng cân, Gain weight, /ɡeɪn weɪt/ — Tăng cân, Lose weight, /luːz weɪt/ — Giảm cân, Active, /ˈæktɪv/ — Năng động, Advice, /ədˈvaɪs/ — Lời khuyên, Provide someone with something, /prəˈvaɪd/ — Cung cấp cho ai cái gì, Provide something for someone, /prəˈvaɪd/ — Cung cấp cái gì cho ai, Habit, /ˈhæbɪt/ — Thói quen, Wear a mask, /weər ə mɑːsk/ — Đeo khẩu trang, Tidy, /ˈtaɪdi/ — Gọn gàng, Keep your surroundings clean, /kiːp jɔːr səˈraʊn.dɪŋz kliːn/ — Giữ xung quanh sạch sẽ, Harmful to, /ˈhɑːmfl tə/ — Có hại, Harm to, /hɑːm tə/ — Làm hại, Harmless, /ˈhɑːmləs/ — Vô hại, Physical, /ˈfɪzɪkl/ — Thuộc thể chất, In good shape, /ɪn ɡʊd ʃeɪp/ — Giữ dáng đẹp, Regularly, /ˈreɡjələli/ — Một cách đều đặn, Contain, /kənˈteɪn/ — Chứa đựng, Prevent someone from something, /prɪˈvent/ — Ngăn cản ai khỏi việc gì, Protect someone from something, /prəˈtekt/ — Bảo vệ ai khỏi việc gì, Suffer from, /ˈsʌfə(r) frəm/ — Chịu đựng việc gì, Keep someone from something, /kiːp frɒm/ — Giữ, bảo vệ ai khỏi cái gì, Chapped lips, /tʃæpt lɪp/ — Môi nứt nẻ, Dim light, /dɪm laɪt/ — Ánh sáng mờ, Eyedrops, /ˈaɪ ˌdrɒp/ — Thuốc nhỏ mắt, Sunburnt, /ˈsʌnbɜːnt/ — Bị cháy nắng, Sunburn, /ˈsʌnbɜːn/ — Sự cháy nắng, Junk food, /ˈdʒʌŋk fuːd/ — Đồ ăn nhanh, quà vặt, Depression, /dɪˈpreʃn/ — Sự chán nản, buồn rầu, Have an allergy, /ˈælədʒi/ — Bị dị ứng, Allergic to something, /əˈlɜːdʒɪk/ — Dị ứng với cái gì, Sneeze, /sniːz/ — Hắt xì hơi, Cough, /kɒf/ — Ho, Obesity, /əʊˈbiːsəti/ — Sự béo phì, Lifestyle, /ˈlaɪfstaɪl/ — Lối sống, Stay in shape, /steɪ ɪn ʃeɪp/ — Giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh, Recover from something, /rɪˈkʌv.ər frɒm/ — Phục hồi, A diet expert, /ə ˈdaɪ.ət ˈek.spɜːt/ — Chuyên gia ăn kiêng, Runny nose, /ˈrʌn.i nəʊz/ — Sổ mũi, Itchy, /ˈɪtʃ.i/ — Ngứa, gây ngứa, Maintain, /meɪnˈteɪn/ — Duy trì, Catch-caught-caught, /kætʃ/ - /kɔːt/ - /kɔːt/ — Nhiễm, mắc, Catch a cold/ flu, /kætʃ ə kəʊld/ /kætʃ fluː/ — Bị cảm, Symptoms, /ˈsɪmp.təmz/ — Triệu chứng

排行榜

视觉风格

选项

AI增强版:本活动包含AI生成的内容。了解更多信息。

切换模板

恢复自动保存: