send a parcel, gửi một bưu kiện, stay for a few days, ở lại trong vài ngày, speak to a policeman, nói chuyện với một cảnh sát, do some exercise, tập thể dục, have a meal, dùng một bữa ăn, do some food shopping, mua thực phẩm, catch a bus or a train, bắt xe buýt hoặc tàu hỏa, relax on the grass, thư giãn trên bãi cỏ, borrow a book, mượn một quyển sách, look at things from the past, xem những đồ vật từ quá khứ, supermarket, siêu thị, police station, đồn cảnh sát, library, thư viện, station, nhà ga, sports centre, trung tâm thể thao, post office, bưu điện, hotel, khách sạn, park, công viên, museum, bảo tàng, restaurant, nhà hàng
0%
TASK 1
共享
共享
由
Minhhieu12
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?