1. **Peer pressure**, Áp lực đồng trang lứa (áp lực bạn bè), 2. **Expectation**, Sự kỳ vọng, sự mong đợi, 3. **Bully**, Kẻ bắt nạt / Bắt nạt, ức hiếp, 4. **Bullying**, Nạn bắt nạt, hành vi bắt nạt, 5. **Concentrate (on)**, Tập trung vào, 6. **Focus (on)**, Tập trung, chú trọng vào, 7. **Stressful**, Căng thẳng (tính chất sự việc, hoàn cảnh), 8. **Stressed**, Cảm thấy căng thẳng, bị áp lực, 9. **Depressed**, Chán nản, trầm cảm, 10. **Overcome**, Vượt qua, khắc phục, 11. **Cope with**, Đương đầu với, đối phó với, 12. **Advice**, Lời khuyên, 13. **Advise**, Khuyên bảo, tư vấn, 14. **Counselor**, Người tư vấn, chuyên viên tâm lý, 15. **Supportive**, Hay giúp đỡ, mang tính hỗ trợ, 16. **Empathetic**, Đồng cảm, thấu cảm, 17. **Self-harm**, Tự làm hại bản thân, 18. **Tiredness**, Sự mệt mỏi, 19. **Exhausted**, Kiệt sức, mệt lả
0%
Unit4
共享
共享
由
Ngoclamnguyen62
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?