For, Em mua một quyển sách Tiếng Việt cho người nước ngoài., in order to, Chị ơi, cho em 1 cafe đen đá không đường, to put, Anh ơi, anh đừng cho đường và đồ ăn của em nhé., to make/ let sth happen, Trời mưa quá nhiều làm cho em thấy buồn., to allow, Mẹ không cho em đi chơi quá muộn., to consider/ think that, Tất cả mọi người cho rằng/ cho là khí hậu ở Việt Nam gần đây đang thay đổi rất nhiều, to be, Tối nay em phải trang điểm cho xinh., so much, Em sẽ không đi chơi với anh ấy vì em không thích anh ấy cho lắm
0%
Cho
共享
共享
由
Cothuy
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?