be capable of, có khả năng, be talented at, có tài về, cheat at/in, gian lận, confuse sth with/and sth, nhầm cái gì với cái gì, help (sb) with, giúp ai, continue with, tiếp tục với, know about, biết về cái gì, learn about, tìm hiểu về, succeed in, thành công trong chuyện gì, an opinion about/of, ý kiến về, a question about, câu hỏi về

视觉风格

活动设置

排行榜

AI增强版:本活动包含AI生成的内容。了解更多信息。

切换模板

恢复自动保存:?