cái bàn, desk, con chó, dog, cánh cửa, door, con vịt, duck, Đây là con chó., This is a dog., Đây là cái bàn., This is a desk., Đây là cánh cửa., This is a door., Đây là con vịt., This is a duck.
0%
Unit4
共享
共享
由
Siddikaaude
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
一年级华文:鼠老师画猫(看图配词语)
由
Qiaoyin5877
匹配游戏
6
Prepositions of place There's a dog..... the table
由
Magdakrzyza
随堂测验
3
Hanzi07 : 门、窗、桌、椅
由
Neungruethai
随堂测验
2
Chọn những từ ngữ thích hợp điền vào chỗ chấm để được câu văn có hình ảnh so sánh.
由
Ktpdungxx
匹配游戏
3
Đoán con vật
由
Lethoangvan1
迷宫追逐
11
Ôn tập từ mới bird, coat, date, dog ghép nối
由
Tranthihue
匹配游戏
3
Đây là con gì?
由
Worldlanguageteacher
随堂测验
4
Các con vật
由
Nq132988
随机轮盘
2
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?