great, tuyệt vời, with, với, a tan, làn da rám nắng, just, vừa mới; chỉ, come back, trở về, from, từ, enjoyable, thú vị, vui vẻ, summer holiday, kỳ nghỉ hè, really, thật sự; thực sự, where, ở đâu, stay, ở, lưu trú, uncle, chú, bác, cậu, village, làng, province, tỉnh, do, làm, there, ở đó, a lot of, nhiều, thing, điều, thứ, việc, harvest, thu hoạch, harvest time, mùa thu hoạch, villager, dân làng, combine harvester, máy gặt đập liên hợp, load, chất, xếp hàng lên, then, sau đó, we, chúng tôi, chúng ta, unload, dỡ hàng, lấy hàng xuống, dried, đã phơi khô, sound great, nghe thật tuyệt, sometimes, đôi khi, herd, chăn, chăn dắt
0%
UNIT 2. E8_1
共享
共享
由
Nhatanhpro04
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
UNIT 6 A DAY IN THE COUNTRY 1
由
Dos3
匹配游戏
4
Unit 6 (In the countryside) VOCABULARY
由
Martinezsoledad
匹配游戏
3
UNIT 2: LIFE IN COUNTRYSIDE
由
Minhanh2
开箱游戏
4
UNIT 9 : ON HOLIDAY
由
G72181247
句子排列
4
E8 - Unit 2 : LIFE IN THE COUNTRYSIDE
由
Baoandng2000
寻找匹配项
11
Unit 2 : Life in the countryside , vocabulary
由
Dtd290999
随堂测验
5
GUESS WHAT 2 - UNIT 8: ON THE FARM
由
Missnatygames
随堂测验
4
FAM 1 - unit 2 - Từ vựng
由
Honglien26396
随堂测验
3
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?