organise, sắp xếp, tổ chức, perceive, nhận thức, perceptive, sâu sắc, potential, tiềm năng, prevalence, sự phổ biến, preview, xem trước, procedure, thủ tục, raise, làm tăng lên, dấy lên, rebuke, quở trách, recognise, nhận ra, reflect, phản ánh, relieve, giảm bớt, rely, phụ thuộc, repetitive, lặp đi lặp lại, replacement, sự thay thế, resemblance, sự tương đồng, reveal, tiết lộ, revise, điều chỉnh lại, revolutionise, cách mạng hóa, rise, tăng lên (nội động từ), satisfactory, thỏa đáng, satisfy, thỏa mãn, scenario, kịch bản, sensation, cảm giác, sự giật gân, sense, giác quan, sensitivity, khả năng hiểu được cảm xúc của người khác, simulate, mô phỏng, sophisticated, tinh vi, spoil, nuông chiều, làm hỏng, status, trạng thái
0%
ARTIFICIAL INTELLIGENCE_4
共享
共享
由
Venusnguyentien
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?