Kitten, /ˈkɪtn/ — mèo con, Kite, /kaɪt/ — con diều, Bike, /baɪk/ — xe đạp, Is she flying a kite?, Cô ấy có thả diều không?, Yes, she is, Có, cô ấy đang, Is he riding a bike?, Anh ấy có đang đạp xe không, No, he isn't, Không, anh ấy không, Is she playing with a kitten, Cô ấy có đang chơi với mèo không
0%
G2 U2
共享
共享
由
Az19721982
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?