neighborhood, khu phố, neighbor, hàng xóm, neighboring, lân cận, easy-going, dễ tính, thoải mái, strange, kì lạ, carry, mang cầm, come out\, đi ra, prepare, chuẩn bị, preparation, sự chuẩn bị, celebrate, ăn mừng, kỉ niệm, celebration, lễ kỉ niệm, pay off debt, trả hết nợ, debt-free, không còn nợ, in advance, trước đó, commercial, thương mại, cease, ngừng, stock up on, tích trữ, supplies, đồ tiếp tế, nhu yếu phẩm, lead up to, dẫn đến, altar, bàn thờ, ancestors, tổ tiên, pay respect to, bài tỏ lòng kính trọng, offerings, đồ cúng, lễ vật, pray for, cầu nguyện, prosperity, sự thịnh vượng, necessary, cần thiết, throw trash away, vứt rác, emblematic, mang tính biểu tượng, head to, đi tới, get together, tụ họp
0%
PRACTICE 2
共享
共享
由
Vananhpro11
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?