khởi hành, departure, ghi chú, jot down, tính năng, feature, thu hút, attraction, sân thượng, terrace, tiệc thịt nướng (BBQ), barbecue, vệ tinh, satellite, ngân sách, budget, giá cả hợp lý, reasonable price, cuốn sách nhỏ, brochure, chính sách, policy, người đại diện, representative, hào phóng, generous, riêng biệt, separate, công viên giải trí, theme park, đạt được / mua được, acquire, ổn định cuộc sống, settle down, dần dần, gradually, đường sắt thu nhỏ, miniature railway, đầu máy xe lửa, locomotive
0%
1
共享
共享
由
Thuyhan2
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
翻卡片
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?