căn hộ, a flat/ an apartment, đứa trẻ, a child, những đứa trẻ, children, xem, coi, to watch, nghe, to listen, tạp chí, a magazine, báo giấy, a newspaper, tin tức, news, đọc, to read, đồ ăn nhanh, fast food, nói, to speak, làm việc ở hoặc trong, to work at or in, việc cắt tóc, a haircut, cắt tóc, get a haircut, ở đây, here, ở kia, there, gần, to be near, xa, to be far from

Basic Communication B35

排行榜

视觉风格

选项

AI增强版:本活动包含AI生成的内容。了解更多信息。

切换模板

恢复自动保存:?