sống xanh, go green, nâng cao nhận thức, raise awareness, bảo tồn (tiết kiệm), conserve, bảo tồn (giữ gìn), preserve, năng lượng có thể/ không thể tái tạo, (non)-renewable energy, các quy định hoặc luật pháp về môi trường, environmental regulations / laws, phát triển bền vững, sustainable development, hệ sinh thái bị suy thoái, degraded ecosystems, khí thải, emissions, sự cạn kiệt tài nguyên thiên, depletion of natural resources, phá hủy môi trường sống tự nhiên, habitat destruction, nạn phá rừng, deforestation, khai thác than quá mức, exploit coal excessively, nhiên liệu hóa thạch, fossil fuels, sự đa dạng sinh học, biodiversity, chặt phá rừng, log forests, có thể phân hủy, biodegradable, có thể phân hủy thành phân hữu cơ, compostable, bị đe dọa, endangered, sự tuyệt chủng, extinction
0%
1
共享
共享
由
Thuyhan2
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
翻卡片
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?