hobby, sở thích, doll, búp bê, dollhouse, nhà búp bê, build, xây dựng, build dollhouses, xây nhà búp bê, coin, đồng xu, collect, sưu tầm, collect coins, sưu tầm tiền xu, coin collection, bộ sưu tập tiền xu, judo, võ Judo, do judo, tập võ Judo, ride, đi, cưỡi, ride a bike, đạp xe, ride a horse, cưỡi ngựa, rider, người cưỡi, người đi xe, horse riding, môn cưỡi ngựa, make, làm, chế tạo, model, mô hình, make models, làm mô hình, swimming, môn bơi lội, jogging, môn chạy bộ, gardening, việc làm vườn, cooking, việc nấu ăn, club, câu lạc bộ, creativity, sự sáng tạo, bit, chút, ít, a bit of creativity, một chút sáng tạo, upstairs, trên lầu, cardboard, bìa cứng, glue, keo dán, dán
0%
1. Unit 1
共享
共享
由
Nhuybui2k4
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
UNIT 6 My hobby part3
由
Mstelmasiak
问答游戏
20
Hobbies 1
由
Marilu7
匹配游戏
6
hobbies 爱好 ài hào
由
Christinepeng2
寻找匹配项
7
Unit 2 Hobbies
由
Efcixi
图像测验
5
unit 9 ( hobbies)
由
Olkina17
拼字游戏
12
GG 2 Unit 1.3 hobbies play\do
由
Marian2006
按组分配
9
Anh 8 - Unit 1: Leisure activities (Getting started)
由
Hoangvan7482
完成句子
9
Toys (easy practice) kite, bike, ball, doll, plane, train
由
Piddubnamarina1
随堂测验
9
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?