academic, : thuộc về học thuật, viện nghiên cứu, blended learning, phương pháp học kết hợp, business, : kinh doanh, doanh nghiệp, degree, : bằng cấp (đại học, cao đẳng), employers, : nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động, retirement, : sự nghỉ hưu, job, : công việc, nghề nghiệp, qualification, : bằng cấp, trình độ chuyên môn, primary education, : giáo dục tiểu học, office, : văn phòng, cơ quan, lifelong learning, : việc học tập suốt đời, seminars, :các hội thảo, chuyên đề nghiên cứu
0%
Unit 3
共享
共享
由
Lethuspta
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Unit 19 - Education - ObjCAE
由
Guiverissimo
随机卡
4
Unit 3 - School subjects
由
Englyteacher
标记图表
3
UNIT 3
由
Natalia42
随机轮盘
3
UNIT 5 HIGHER EDUCATION
由
Kimphuong
完成句子
3
Unit 2: School ( I-learn) -KhanhVy
由
Daithangnguyen1
问答游戏
3
Jobs (Ac. S. 4 Unit 4)
由
Mamonovaj
猜字游戏
15
Unit 3 School Subject
由
Lcccl72
找词游戏
3
Unit 3 Education and Employment Vocabulary
由
Johnreyspeak
匹配游戏
2
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?