provide (v), cung cấp, accommodation (n), chỗ ở, pass the exam, đậu kì thi, fail (v), thất bại, less, ít hơn, more, nhiều hơn, do volunteer work, làm cv tình nguyện, sick children, trẻ em bị bệnh, flood (n), lũ lụt, flooded area, vùng lũ lụt, benefit (n), lợi ích, donor, người hiến tặng, encourage to Vo, khuyến khích, patient (a), kiên nhẫn, bệnh nhân
0%
Topic 3
共享
共享
由
Wordwallteam24
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
verb 3
由
Begumakay
寻找匹配项
11
illnesses Your Exam Success
由
Csilla22
匹配游戏
3
(G7 KD) UNIT 3: COMMUNITY SERVICE (Vocab 2)
由
Trungtamanhnguk
随堂测验
6
Verb 3
由
Tpuenk2560
问答游戏
8
五英學習扶助單字-精簡版
由
Sces028
匹配游戏
4
Dependent prepositions for exam
由
Korotkova
按组分配
6
Korean Vocabulary Lesson 3 - Quiz (3)
由
Hannagsavel
随堂测验
6
Lớp 3 - unit 17 - từ vựng
由
Honglien26396
拼字游戏
4
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?