face — khuôn mặt, ears — tai, eyes — mắt, hand — bàn tay, nose — mũi, mouth — miệng, hair — tóc, neck — cổ, foot — bàn chân, feet — bàn chân (số nhiều), legs — chân, knee — đầu gối, arm — cánh tay, teeth — răng, touch — chạm vào, open — mở, close — đóng, plate — cái đĩa, ice-cream — kem, spider — con nhện, plane — máy bay, snake — con rắn, parrot — con vẹt, avocado — quả bơ, mirror - cái gương, smell - ngửi, healthy - khỏe, lành mạnh, tall - cao, strong - mạnh mẽ, kind - tốt bụng, helpful - có ích, hữu ích, mang tính giúp đỡ, brush your hair - chải tóc, brush teeth - đánh răng
0%
THEME 4
共享
共享
由
Gemmalanguagecenter
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随机卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
头脸 Head & Face
由
Lanziggy
随机轮盘
60
4.1 Face and body
由
Jzhprana
打地鼠
16
Unit 4 "My face" 20/06
由
Missfranyday
标记图表
7
Face, body,hair- English Class A1 Unit 4
由
Katarzyna59
匹配游戏
37
Face, hair, body- English Class A1 Unit 4
由
Katarzyna59
猜字游戏
37
SM 4 Unit 5 Face and hair
由
Irinakositsyna
找词游戏
8
Head, shoulders, knees, song 4
由
Natakostova
寻找匹配项
22
appearance: hair
由
Sophiaromanova1
真假游戏
22
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?