French fries, khoai tây chiên, Finish, hoàn thành, kết thúc, True, đúng, có thật, Businessman, doanh nhân, Get up, thức dậy, Go to work, đi làm, Secretary, thư ký, Sign the contract, ký hợp đồng, Go to sleep, đi ngủ, Wear, mặc, Pork, thịt lợn, Beef, thịt bò, Seafood, hải sản, Choose, chọn, Chose, đã chọn, Smell, ngửi; mùi, After, sau khi, Before, trước khi, To, đến, tới, For, cho, đối với, With, với, cùng với, About, khoảng; về, By, bằng (phương tiện), Pay by card, thanh toán bằng thẻ, Contract, hợp đồng, Share with, chia sẻ với, Go to school, đi đến trường, Cook for, nấu cho, Think about, nghĩ về, Sign, ký tên
0%
8.
共享
共享
由
Anonymous111
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?