a long pencil, một cái bút chì dài, a blue pen, một cái bút màu xanh, two small erasers, hai cục tẩy nhỏ, a nice notebook, một quyển vở đẹp, good glue, keo dán tốt, big scissors, cái kéo to, a short ruler, một cái thước ngắn, color pencils, bút chì màu, some highlighters, vài cái bút đánh dấu, a purple pencil case, hộp bút màu tím, black tape, băng dính đen, school things, đồ dùng học tập, I have a pencil., Tôi có một cái bút chì., She has an eraser., Chị ấy có một cục tẩy., I have some books., Tôi có một vài quyển sách., He has three purple pens., Anh ấy có ba cái bút tím., We have four rulers., Chúng tôi có bốn cái thước., You have five color pencils., Bạn có năm cái bút chì màu., They have many school things., Họ có nhiều đồ dùng học tập., He has some notebooks., Cậu ấy có một vài quyển vở.
0%
school things
共享
共享
由
Nhomlop3unit7
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?