她, Cô ấy, 他, Anh ấy / cậu ấy, 谁, Ai, 叫, Tên là / gọi là, 汉语, Tiếng Trung, 哪, Nơi nào, 国, Nước / quốc gia, 呢, Trợ từ cuối câu hỏi, 同学, Bạn cùng lớp, 朋友, Bạn / bạn bè, 老师, Giáo viên / thầy cô, 教室, Lớp học / phòng học, 图书馆, Thư viện, 中国, Trung Quốc, 中国人, Người Trung Quốc, 美国, Mỹ, 美国人, Người Mỹ, 汉语老师, Giáo viên tiếng Trung, 我的汉语老师, Giáo viên tiếng Trung của tôi, 我的同学, Bạn cùng lớp của tôi, 我的朋友, Bạn của tôi
0%
unit 4
共享
共享
由
Phamkieutrng
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?