What does "Academic achievement" mean in Vietnamese?, Nhân văn học, Giáo trình, Đào tạo nghề, Thành tích học tập, What is the Vietnamese meaning of "Curriculum"?, Môn tự chọn, Kết quả học tập, Chương trình học, Đánh giá liên tục, What does "Higher education" mean?, Giáo dục đại học, Giáo dục khai phóng, Khoa học xã hội, Bỏ học, Which is the meaning of "Compulsory subjects"?, Khoa học tự nhiên, Môn bắt buộc, Môn tự chọn, Bài kiểm tra, What is the Vietnamese meaning of "Continuous assessment"?, Ghi chú, Ôn tập, Thiên về thi cử, Đánh giá liên tục, What does "Cram for an exam" mean?, Nhồi nhét trước thi, Kịp hạn chót, Nộp bài tập, Theo kịp việc học, What is the meaning of "Submit an assignment"?, Bỏ học, Ghi chú, Nộp bài tập, Nghiên cứu về, What does "Liberal arts" mean in Vietnamese?, Khoa học tự nhiên, Giáo dục khai phóng, Khoa học xã hội, Kết quả học tập, Which is the meaning of "Hit the books"?, Đạt điểm cao, Bỏ học, Học thuộc lòng, Học hành chăm chỉ, What does "Pass with flying colors" mean?, Ghi chú bài học, Ôn tập bài kiểm tra, Đạt điểm cao, Bỏ học
0%
IELTS BASIC UNIT 7
共享
共享
由
Giaocudayhoc20269
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
飞果
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。
提供反馈
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。
提供反馈
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?