buy, mua, call, gọi là, tên là, catch, bắt, bắt kịp, fall, rơi, ngã, dream, mơ, giấc mơ, feed, cho ăn, fix, sửa, sửa chữa, move, di chuyển, get on, lên xe, lên tàu, get off, xuống xe, xuống tàu, plant, trồng, gieo, water, tưới, tưới nước, wait, chờ, đợi, wash, rửa, bring, cầm lại, đưa lại, grow, lớn, lớn lên, shout, la hét, build, xây, xây dựng, help, giúp, giúp đỡ, drop, làm rơi, hide, trốn, think, nghĩ, suy nghĩ, carry, mang, vác, hurt, đau, làm đau, change, đổi, thay đổi, look for, tìm kiếm, invite, mời, lose, mất, lạc, thất lạc, take, mang, mang theo

Topic: Activities

排行榜

我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。

提供反馈

视觉风格

选项

我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。

提供反馈

切换模板

恢复自动保存:?