thói quen hằng ngày, daily routine, thức dậy, get up, đi học, go to school, đi ngủ, go to bed, ăn sáng, have breakfast, ăn trưa, have lunch, ăn tối, have dinner, nghỉ giải lao, have a break, đi ra ngoài, go out, trò chuyện với bạn bè, chat with friends, làm bài tập về nhà, do homework, nghe nhạc, listen to music, chơi trò chơi điện tử, play video games, xem TV, watch TV, đọc sách, read books, rửa mặt, wash my face, đánh răng, brush my teeth, học sinh, pupil, trường tiểu học, primary school, lớp học, classroom, giờ ra chơi, break time, mười lăm, fifteen, ba mươi, thirty, bốn mươi lăm, forty-five
0%
4.2
共享
共享
由
Uyentrinh93
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?