bucket truck, xe tải có cần nâng / xe nâng người, dedicated to, dành cho, demolition, tháo dỡ, tháo bỏ, relatively, tương đối, utterly, hoàn toàn, investigation, điều tra, lifeguard, nhân viên cứu hộ, corrode, ăn mòn, test strip, que thử, get to + V, có cơ hội được làm gì, bravery, lòng dũng cảm, survival, sự sinh tồn, expedition, chuyến thám hiểm, have no way of + V-ing, không có cách nào để làm gì, diary, nhật ký, principal, chính, chủ yếu, shovel, cái xẻng, initiate, khởi động, bắt đầu, yet, vẫn chưa, cho đến nay, = but, prospered, thịnh vượng, keep + O + adj, giữ cho O ở trạng thái/tính chất nào đó, refurbishment, cải tạo, nâng cấp, mean (adj), keo kiệt, outperformed, vượt mặt, vượt trội hơn, consider + O + adj/N, cho rằng, heavily, nặng, nhiều, prospect, khách hàng tiềm năng, triển vọng, obstacles, rào cản, depart, nghỉ việc, guided hike, chuyến đi bộ đường dài có hướng dẫn, archaeological, thuộc khảo cổ học, ancestor, tổ tiên, investigate, tìm hiểu, điều tra, steam, hấp, asparagus, măng tây, spear, cọng, ngọn dài, a tablespoon of, một thìa canh, a pinch of, một nhúm, set the timer, đặt bộ hẹn giờ, duty, nhiệm vụ, assume, tiếp quản, đảm nhiệm, hand out, phát, đưa, compile, biên soạn, from ... onward, từ lúc nào đó trở đi, concisely, cô đọng, súc tích, severe, khắc nghiệt
0%
19.9(2)
共享
共享
由
Vananhpro7
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?