"omelette" nghĩa là gì?, củ hành, con tôm, trứng tráng, muối, "onion" nghĩa là gì?, hạt tiêu, củ hành, xúp, thịt lợn, "pancake" nghĩa là gì?, nem rán, bánh nướng, bánh mì nướng, bánh kếp, "pepper" nghĩa là gì?, hạt tiêu, muối, củ hành, nước xốt, "pork" nghĩa là gì?, trứng tráng, con tôm, thịt lợn, canh, "recipe" nghĩa là gì?, bánh mì nướng, muỗng xúp, bánh kếp, công thức món ăn, "salt" nghĩa là gì?, muối, hạt tiêu, củ hành, thịt lợn, "shrimp" nghĩa là gì?, nem rán, con tôm, trứng tráng, thịt lợn, "soup" nghĩa là gì?, bánh kếp, củ hành, xúp, muối, "spring roll" nghĩa là gì?, nem rán, bánh kếp, nước xốt, bánh mì nướng
0%
7 - Unit 5
共享
共享
由
Wordwallzwfn4uv
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
飞机游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?