went for a walk, đi dạo, waterfall, thác nước, village, làng, forest, rừng, train driver, tài xế tàu hỏa, teacher, giáo viên, clown, chú hề, inside, vào trong / bên trong, leaf, chiếc lá, snail, ốc sên, website, trang web, stomach-ache, đau bụng, hurting, bị đau, something, một thứ gì đó, headache, đau đầu
0%
Flashcards
共享
共享
由
Chuyenmonavtncn
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?