Tháng 1, January, Tháng 2, February, Tháng 3, March, Tháng 4, April, Tháng 5, May, Tháng 6, June, Tháng 7, July, Tháng 8, August, Tháng 9, September, Tháng 10, October, Tháng 11, November, Tháng 12, December, Thứ Hai, Monday, Thứ Ba, Tuesday, Thứ Tư, Wednesday, Thứ Năm, Thursday, Thứ Sáu, Friday, Thứ Bảy, Saturday, Chủ nhật, Sunday, ngày, day, tuần, week, ngày trong tuần, weekday, cuối tuần, weekend, hôm nay, today, ngày mai, tomorrow, hôm qua, yesterday, Sinh nhật của tôi vào tháng Một., My birthday is in January., Tết thường vào tháng Hai., Tet is usually in February., Sinh nhật của tôi vào tháng Ba., My birthday is in March., Chúng tôi có một kỳ nghỉ vào tháng Tư., We have a holiday in April., Trường học kết thúc vào tháng Năm., School ends in May., Mùa hè bắt đầu vào tháng Sáu., Summer starts in June., Tôi đi bơi vào tháng Bảy., I go swimming in July., Sinh nhật của tôi vào tháng Tám., My birthday is in August., Chúng tôi trở lại trường vào tháng Chín., We go back to school in September., Halloween vào tháng Mười., Halloween is in October., Ngày Nhà giáo vào tháng Mười Một., Teachers' Day is in November., Giáng sinh vào tháng Mười Hai., Christmas is in December.
0%
months
共享
共享
由
Ninhlahm1810
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?