jeden Tag, hằng ngày, noch nie, chưa bao giờ, Grundschule, trường tiểu học, Sekretariat, văn phòng thư kí, Schwimmbad, bể bơi, die Besserung, sự tiến bộ, zur Schule, đến trường, Geldbeutel, ví tiền, Speck, thịt xông khói, die Ecke, góc, Küchentisch, bàn bếp, der Schatz, con yêu, unbedingt, nhất định, cần thiết, die Hilfe, sự giúp đỡ, die Noten, bảng điểm, Mathe, toán, Physik, vật lý, die Überraschungsparty, bữa tiệc bất ngờ, Getränke und Essen, đồ uống và đồ ăn, Geschenk, món quà, das Zentrum, trung tâm, Bauchschmerzen, đau bụng, der Februar, tháng 2, der Juni, tháng 6, der Juli, tháng 7, der August, tháng 8, stricken, đan , lát, der Dezember, tháng 12, Klamotten =Kleidung, quần áo, der Januar, tháng 1
0%
Test 3
共享
共享
由
Huonglypham722
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。
提供反馈
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。
提供反馈
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?