Park (n), Mặc, đeo, đội, Buổi chiều, Chơi thả diều, Công viên, Pick up a pear, Vẫy (tay), Buổi tối, chiều tối, Công viên, Nhặt một quả lê, Kick a ball, Chơi thả diều, Vẫy (tay), Đá một quả bóng, Công viên, Fly a kite, Công viên, Mặc, đeo, đội, Nhặt một quả lê, Chơi thả diều, Wave (v), Vẫy (tay), Buổi sáng, Đá một quả bóng, Chơi thả diều, Wear (v), Mặc, đeo, đội, Vẫy (tay), Công viên, Đá một quả bóng, Morning (n), Vẫy (tay), Chơi thả diều, Buổi sáng, Công viên, Afternoon (n), Buổi tối, chiều tối, Mặc, đeo, đội, Nhặt một quả lê, Buổi chiều, Evening (n), Đá một quả bóng, Buổi tối, chiều tối, Công viên, Vẫy (tay), Who is reading a book?, A girl, A boy, A man, A woman, The man is ..., picking up a pear, playing the piano, kicking a ball, walking, Who is swimming?, a cat, a dog, a goat, a chicken, What is the boy doing?, He is dancing., He is singing., He is flying., He is swimming.
0%
Unit 34
共享
共享
由
Diepanhzoom
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。
提供反馈
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。
提供反馈
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?