Generate, tạo ra; phát ra, Generator, máy phát điện, Generation, thế hệ, Generational, thuộc thế hệ, Generation gap, khoảng cách thế hệ, Differ, khác, Different, khác nhau, Difference, sự khác nhau, Differentiate, phân biệt, Belief, niềm tin, tín ngưỡng, Believe, tin tưởng, Behave, cư xử, đối xử, Behavior, hành vi, cách cư xử, Behavioral, thuộc hành vi, Nuclear family, gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái), Extended family, đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ), Argue, tranh luận; biện luận, phản đối, Argument, sự cãi nhau, cuộc tranh luận, Gender, giống, giới tính, Conflict, sự xung đột, cuộc xung đột, Characteristic, đặc điểm, Quality, chất lượng, phẩm chất
0%
Unit 2- fd
共享
共享
由
Lethuspta
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
找词游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。
提供反馈
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。
提供反馈
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?