Generate, tạo ra; phát ra, Generator, máy phát điện, Generation, thế hệ, Generational, thuộc thế hệ, Generation gap, khoảng cách thế hệ, Differ, khác, Different, khác nhau, Difference, sự khác nhau, Differentiate, phân biệt, Belief, niềm tin, tín ngưỡng, Believe, tin tưởng, Behave, cư xử, đối xử, Behavior, hành vi, cách cư xử, Behavioral, thuộc hành vi, Nuclear family, gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái), Extended family, đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ), Argue, tranh luận; biện luận, phản đối, Argument, sự cãi nhau, cuộc tranh luận, Gender, giống, giới tính, Conflict, sự xung đột, cuộc xung đột, Characteristic, đặc điểm, Quality, chất lượng, phẩm chất

由

排行榜

我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。

提供反馈

视觉风格

选项

我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。

提供反馈

切换模板

恢复自动保存:?